请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh
释义
thanh
调号 <表示字调的符号。>
声 <字调。>
thanh bằng.
平声。
bốn thanh.
四声。
清 <(液体或气体)纯净没有混杂的东西(跟'浊'相对)。>
量
一把; 一枝; 一根 <用于细长的东西。>
随便看
công phạt
công phẫn
công phủ
công quyền
công quán
công quả
công quản quốc tế
công quốc
công quỹ
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
công suất nhiệt
công suất ra
công suất thiết kế
công suất thực tại
công suất tiêu thụ
công suất tiêu tán
công suất tăng
công suất vào
công suất vô dụng
công suất điện
công suất định mức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:44:27