请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặng im
释义
lặng im
沉默 <不说话。>
anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.
他沉默了一会儿又继续说下去。 静默 <(人)不出声。>
hội trường lặng im một hồi.
会场上又是一阵静默。
随便看
quân thù
quân thường trực
quân thần
quân thự
quân tiên phong
quân tiếp viện
quân trang
quân trang quân dụng
quân triều đình
quân tình
quân tình nguyện
quân tịch
quân tốt
quân tử
quân tử cầm
quân tử phòng thân
quân uỷ trung ương
quân viễn chinh
quân và dân
quân vô tướng, hổ vô đầu
quân vương
quân vụ
quân xa
quân xanh
quân xung kích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:51:30