请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lặng im
释义 lặng im
 沉默 <不说话。>
 anh ta lặng im một lúc rồi lại nói tiếp.
 他沉默了一会儿又继续说下去。 静默 <(人)不出声。>
 hội trường lặng im một hồi.
 会场上又是一阵静默。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:51:30