请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch sử
释义
lịch sử
历史; 史 <自然界和人类社会的发展过程, 也指某种事物的发展过程和个人的经历。>
lịch sử của trái đất.
地球的历史。
lịch sử nhân loại.
人类的历史。
lịch sử cận đại.
近代史。
lịch sử thế giới.
世界史。
随便看
ngữ âm
ngữ âm học
ngữ điệu
ngự
ngựa
ngựa béo tốt
ngựa bạch
ngựa chiến đấu
ngựa chạy chậm
ngựa chứng
ngựa con
ngựa cái
ngựa giỏi
ngựa giống
ngựa gỗ
ngựa gỗ tay quay
ngựa gỗ thành Troa
ngựa gỗ thành Tơ-roa
ngựa hay
ngựa hoa
ngựa hoang
ngựa hồng
ngựa khoẻ
ngựa khoẻ dồn roi
ngựa khó thuần phục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:35:44