请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch sử
释义
lịch sử
历史; 史 <自然界和人类社会的发展过程, 也指某种事物的发展过程和个人的经历。>
lịch sử của trái đất.
地球的历史。
lịch sử nhân loại.
人类的历史。
lịch sử cận đại.
近代史。
lịch sử thế giới.
世界史。
随便看
lũ quỷ múa loạn
lũ xuân
lũ định kỳ
lơ
lơi
lơi lơi
lơi lả
lơi lỏng
lơi ra
lơ là
lơ láo
lơ lỏng
lơ lớ
lơ lửng
lơm chơm
giáo chức
giáo cụ
giáo dài
giáo dân
giáo dưỡng
giáo dụ
giáo dục
giáo dục bắt buộc
giáo dục cao đẳng
giáo dục cơ sở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 15:04:36