请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch sử
释义
lịch sử
历史; 史 <自然界和人类社会的发展过程, 也指某种事物的发展过程和个人的经历。>
lịch sử của trái đất.
地球的历史。
lịch sử nhân loại.
人类的历史。
lịch sử cận đại.
近代史。
lịch sử thế giới.
世界史。
随便看
tốc độ lưu thông
tốc độ nước chẩy
tốc độ quay
tốc độ quay vòng
tốc độ sóng
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
tốc độ thấp
tốc độ trung bình
tốc độ truyền sóng
tốc độ tuyến
tốc độ tăng
tốc độ tổng hợp
tốc độ vũ trụ
tốc độ vũ trụ cấp hai
tốc độ vũ trụ cấp một
tốc độ xe
tố giác
tối
tối cao
tối cùng ngày
tối cổ
tối dạ
tối huệ
tối huệ quốc
tối hôm đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 14:02:12