请输入您要查询的越南语单词:
单词
lịch pháp
释义
lịch pháp
历法 <用年、月、日计算时间的方法。主要分为阳历、阴历和阴阳历三种。具体的历法还包括纪年的方法。>
随便看
vạt áo
vạt áo sau
vạt áo trên
vạt áo trước
vạ vịt
vạy
vả
vả chăng
vải
vải a-mi-ăng
vải buồm
vải bâu
vải bò
vải bó chân
vải bóng
vải bông
vải bông xù
vải băng
vải băng ướt
vải bạt
vải bọc
vải bố
vải bồi đế giầy
vải che
vải che mưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:32:31