请输入您要查询的越南语单词:
单词
lề trên và lề dưới
释义
lề trên và lề dưới
天地头 <书页上下两端的空白处, 上边叫天头, 下边叫地头。>
随便看
hải lục không quân
hải miên
hải mã
Hải Nam
hải nga
hải ngoại
hải ngạn
Hải Ninh
hải nạn
hải phái
Hải Phòng
hải phận
hải quan
hải quyền
hải quân
hải quốc
hải quỳ
hải sâm
hải sâm gai
hải sư
hải sản
hải sản tươi
Hải Thuỵ
hải thú
hải thảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 21:24:13