请输入您要查询的越南语单词:
单词
thảo luận nghiên cứu
释义
thảo luận nghiên cứu
探讨 <研究讨论。>
thảo luận nghiên cứu về vấn đề Triết học.
探讨哲学问题。
随便看
nghề chăn nuôi
nghề gia truyền
nghề hàn
nghề khuân vác thuê
nghề kiếm sống
nghề làm lồng đèn
nghề làm ruộng
nghề làm vườn
nghề làm ăn
nghề làm đồ sắt
nghề lâu dài
nghề mọn
nghề mộc
nghề nghiệp
nghề nghiệp chính
nghề nghiệp chủ yếu
nghề nghiệp hiện tại
nghề nghiệp tự do
nghề ngỗng
nghề nông
nghề phục vụ người nước ngoài
nghề rèn
nghề sinh sống
nghề sơn
nghề ta ta thạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:51:06