请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ tối theo sáng
释义
bỏ tối theo sáng
弃暗投明 <离开黑暗, 投向光明, 比喻与黑暗势力断绝关系走向光明的道路。>
随便看
phiếu nhận
phiếu trắng
phiếu tên sách
phiếu tín dụng
phiếu xuất kho
phiếu xuất nhập
phiếu điểm
phiếu ưu đãi
phiền
phiền ai làm việc gì
phiền bực
phiền chán
phiền hà
phiền lo
phiền luỵ
phiền lòng
phiền muộn
phiền nhiễu
phiền não
phiền phức
phiền rầu
phiền toái
phiền tạp
phiền uất
phiền văn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 7:16:51