请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ rơi
释义
bỏ rơi
抛 ; 闪 ; 甩下<丢下。>
chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa.
跑到第三圈, 他已经把别人远远地抛在后面了。
偏废 <因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。>
遗弃 <对自己应该赡养或抚养的亲属抛开不管。>
遗失。
随便看
hàm ân
hà mã
hàm ý
hàm ý châm biếm
hàm ý sâu xa
Hàm Đan
hàm ơn
hàm ếch
hàm ếch mềm
hàn
Hà Nam
hàn chì
hàn chín
hàn chồng
hàng
hàng ba
hàng bày la liệt
hàng bán chạy
hàng bán kèm
hàng bán ế
hàng bình thường
hàng bảng
hàng bịp
Hàng Châu
hàng chưa nộp thuế
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:20:24