请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ rơi
释义
bỏ rơi
抛 ; 闪 ; 甩下<丢下。>
chạy đến vòng thứ ba, anh ấy đã bỏ rơi người khác ở phía sau rất xa.
跑到第三圈, 他已经把别人远远地抛在后面了。
偏废 <因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。>
遗弃 <对自己应该赡养或抚养的亲属抛开不管。>
遗失。
随便看
trú sở
trút
trút bỏ
trút căm phẫn
trút cơn giận dữ
trút giận
trút hết
trút hết tâm huyết
trút ra
trút trách nhiệm
trút vào
trút vạ
trút xuống
trú túc
trút được gánh nặng
trú tại
trú tạm
trú đông
trú ẩn
trăm
trăm bó đuốc cũng được con ếch
trăm cay nghìn đắng
trăm cảm xúc lẫn lộn
trăm hoa
trăm hoa đua nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:05:34