请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ túi
释义
bỏ túi
袖珍 <体积比一般较小的、便于携带的。>
sách bỏ túi
袖珍本
từ điển bỏ túi
袖珍词典
máy thu thanh bỏ túi
袖珍收音机
随便看
tinh chất
tinh chẳng ra tinh, tướng chẳng ra tướng
tinh chế
tinh cầu
tinh diệu
tinh dầu
tinh dịch
tinh dịch tố
tinh giản
tinh hoàn
tinh hệ
tinh học
tinh khiết
tinh khôn
tinh kỳ
tinh linh thuyết
tinh luyện
tinh luyện kim loại
tinh lương
tinh lực
tinh lực dồi dào
tinh ma
tinh mắt
tinh mịn
tinh nang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:27