请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ sót
释义
bỏ sót
掉 <遗失; 遗漏。>
trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ.
这篇文章里掉了几个字。 拉 <落。>
缺漏 <欠缺遗漏。>
chỗ hàn còn bỏ sót.
弥缝缺漏。
脱漏 <漏掉; 遗漏。>
随便看
thuốc hay
thuốc hiện hình
thuốc ho
thuốc ho nước
thuốc ho viên
thuốc hoàn
thuốc hoá học
thuốc hàn
thuốc hãm hình
thuốc hít
thiệm dưỡng
thiện
thiện binh
thiện chiến
thiện chí
thiện chí giúp người
thiện chính
thiện căn
thiện cảm
thiện cử
thiện giả thiện báo
thiện hạnh
thiện hậu
thiện môn
thiện mỹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:50:20