请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ sót
释义
bỏ sót
掉 <遗失; 遗漏。>
trong bài văn này đã bỏ sót vài chữ.
这篇文章里掉了几个字。 拉 <落。>
缺漏 <欠缺遗漏。>
chỗ hàn còn bỏ sót.
弥缝缺漏。
脱漏 <漏掉; 遗漏。>
随便看
nồi hơi
nồi hấp
nồi khử độc
nồi lớn
nồi mười
nồi niêu
nồi rang
nồi rót
nồi to
nồi tròn úp vung méo
nồi trục
nồi tẩy màu
nồi tẩy mùi
nồi tẩy trắng
nồi vuông úp vung tròn
nồi xúp-de
nồi áp suất
nồi đun nước
nồi đáy
nồi đúc đồng
nồi đất
nồm
nồng
nồng cháy
nồng cốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:05:00