请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ trống
释义
bỏ trống
白版 <指书刊上没印出文字或图表, 留下的成块空白。 >
đất (ruộng) bỏ trống
白茬地
白茬 <农作物收割后没有再播种的(土地)。>
空门 <指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门。>
khung thành trước mặt bỏ trống, nhưng lại đá bóng bay đi mất.
面对空门却把球踢飞了。 空 <腾出来; 使 空。>
空闲 <空着不用。>
遗缺 <因原任人员死亡或去职而空出来的职位。>
随便看
vượt hẳn
vượt hẳn mọi người
vượt khỏi
vượt lên
vượt lên trên
vượt lên trước
vượt lên đầu
vượt lớp
vượt mọi chông gai
vượt mọi khó khăn gian khổ
vượt mức
vượt mức quy định
vượt ngang
vượt ngục
vượt nhanh
vượt nóc băng tường
vượt qua
vượt qua biên giới
vượt qua năm
vượt qua thử thách
vượt quy định
vượt quyền
vượt quá
vượt quá giới hạn
vượt quá nghi thức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 19:48:46