请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ trống
释义
bỏ trống
白版 <指书刊上没印出文字或图表, 留下的成块空白。 >
đất (ruộng) bỏ trống
白茬地
白茬 <农作物收割后没有再播种的(土地)。>
空门 <指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门。>
khung thành trước mặt bỏ trống, nhưng lại đá bóng bay đi mất.
面对空门却把球踢飞了。 空 <腾出来; 使 空。>
空闲 <空着不用。>
遗缺 <因原任人员死亡或去职而空出来的职位。>
随便看
hoa mai vàng
hoa mào gà
hoa màu
hoa màu trồng trên diện tích lớn
hoa màu vụ thu
hoa màu vụ đông
hoa Mã Lan
hoa móng tay
hoa mõm chó
hoa mơ
hoa mầu
hoa mẫu đơn
hoa mật
hoa mắt
hoa mắt ù tai
hoa mặt trời
hoa mộc
hoa mộc lan
hoa mỹ
Hoa Nam
hoan ca
hoang
hoang báo
hoang dâm
hoang dâm vô sỉ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 7:11:29