请输入您要查询的越南语单词:
单词
bỏ trống
释义
bỏ trống
白版 <指书刊上没印出文字或图表, 留下的成块空白。 >
đất (ruộng) bỏ trống
白茬地
白茬 <农作物收割后没有再播种的(土地)。>
空门 <指某些球类比赛中因守门员离开而无人把守的球门。>
khung thành trước mặt bỏ trống, nhưng lại đá bóng bay đi mất.
面对空门却把球踢飞了。 空 <腾出来; 使 空。>
空闲 <空着不用。>
遗缺 <因原任人员死亡或去职而空出来的职位。>
随便看
đồ bảo hộ
đồ bấm lỗ
đồ bất tài
đồ bất tài yếu đuối
đồ bằng ngọc
đồ bằng đồng
đồ bị thịt
đồ bịt mắt
đồ bỏ
đồ bỏ đi
đồ bố thí
đồ bổ
đồ chay
đồ che mưa
đồ che mắt
đồ chua
đồ châu báu
đồ chó
đồ chó heo còn không thèm ăn
đồ chó sủa
đồ chó đẻ
đồ chơi
đồ chơi lúc lắc
đồ chơi văn hoá
đồ chắn gió
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 3:56:49