请输入您要查询的越南语单词:
单词
cố sát
释义
cố sát
故杀 <故意杀害(区别于'误杀')。>
故意杀人 <由于受到挑衅, 一时激怒或感情冲动, 导致杀人, 法律认为构成故意杀人。>
随便看
bắt bò
bắt bóng bắt gió
bắt bóng dè chừng
bắt bạc
bắt bẻ
bắt bịp
bắt bộ
bắt bớ
bắt chuyện
bắt chuột
bắt chó đi cày
bắt chước
bắt chước bừa
bắt chước kiểu cổ
bắt chước làm theo
bắt chước máy móc
bắt chước mù quáng
bắt chước người khác
bắt chước theo
bắt chước y chang
bắt chạch đằng đuôi
bắt chẹt
bắt cá
bắt cá hai tay
bắt cái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:56:58