请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp cao
释义
cấp cao
高级 <(阶段、级别等)达到一定高度的。>
trung khu thần kinh cấp cao
高级神经中枢。
cán bộ cấp cao
高级干部。
toà án nhân dân cấp cao
高级人民法院。
随便看
ấn tượng tốt
ấn vua
ấn xuống
ấn đường
ấn định
ấp
ấp a ấp úng
ấp trứng
ấp xóm
ấp yêu
ấp úng
ấp ủ
ấp ủ trong lòng
ấp ứ
ất
ất bảng
ấu
ấu học
ấu nhi
ấu niên
ấu thơ
ấu thể
ấu trùng
ấu trùng bọ dừa
ấu trùng có lông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 16:18:51