请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẹp bỏ
释义
dẹp bỏ
屏除。
dẹp bỏ những suy nghĩ linh tinh
屏除杂念。 廓清 <清除。>
dẹp bỏ chướng ngại.
廓清障碍。
随便看
ký bản cung khai
ký chính thức
ký chủ
ký danh
ký giam
ký giả
ký gởi
ký gửi
ký hiệp ước
ký hiệp ước cầu hoà
ký hiệu
ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế
ký hiệu phần trăm
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
ký hoài
ký hoạ
ký hợp đồng bao tiêu
hài hước
hài kịch
hài lòng
hài lòng hả dạ
hài lòng thoả dạ
hài nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 22:35:48