请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký hiệu
释义
ký hiệu
标记; 标志; 符; 符号; 号子; 帜 <表明特征的记号。>
trên bản đồ có ký hiệu đủ kiểu
地图上有各种形式的标志
phù hiệu; ký hiệu
符号。
chữ viết là ký hiệu dùng để ghi lại ngôn ngữ.
文字是记录语言的符号。
记号; 志; 识 <为引起注意, 帮助识别、记忆而做成的标记。>
随便看
ôm chân ấp bóng
ôm chằm
ôm chặt
ôm con
ôm hận
ôm hận cả đời
ôm hận trong lòng
ôm khít
ôm khư khư
ôm mối hận
ôm nhau
ôm nhau khóc ròng
ôm nuối tiếc
ôm nỗi hận
ôm rơm chữa cháy
ôm trong lòng
ôm trống
ôm uất ức
ôm vai
ôm đầu chạy như chuột
ôm đồm
ôm ấp
ôm ấp tình cảm
ôm ẵm
ô mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/7/15 18:52:13