请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẹp đường
释义
dẹp đường
打道 <封建时代官员外出或返回时, 先使差役在前面开路, 叫人回避。>
dẹp đường hồi phủ
打道回府。
清道 <古代帝王或官吏外出时在前引路, 驱散行人。>
扫清道路; 铺平道路。
书
跸 <帝王出行时, 开路清道, 禁止通行; 泛指与帝王行止有关的事情。>
随便看
đại soái
đại suý
đại suất
đại sư
đại sư phụ
đại sảnh
đại số
đại số cao cấp
đại số hình giải
đại số học
đại số sơ cấp
đại sứ
trang trải
trang trọng
trang viên
trang viện
trang điểm diêm dúa
trang điểm dung nhan
trang điểm lộng lẫy
trang đặc biệt
trang ảnh
Tra Nha
tranh biếm hoạ
tranh biện
tranh biện trên giấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 5:29:34