请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẹt
释义
dẹt
扁 ; 扁薄 <图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。>
侧扁 <从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离, 如鲫鱼的身体。>
随便看
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
những nét chính
những năm cuối
những năm cuối đời
những năm gần đây
những năm qua
những năm tháng còn lại
những việc trải qua
những điều như vậy
những điều tóm tắt
những... ấy
nhựa
nhựa cao su
nhựa cách điện
nhựa cây
nhựa cây cánh kiến trắng
nhựa cô-lô-phan
nhựa cất gỗ
nhựa dẻo
nhựa hương trầm
nhựa không luyện
nhựa pha luyện
nhựa poly sty-ren
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 18:41:40