请输入您要查询的越南语单词:
单词
dẹt
释义
dẹt
扁 ; 扁薄 <图形或字体上下的距离比左右的距离小; 物体的厚度比长度、宽度小。>
侧扁 <从背部到腹部的距离大于左右两侧之间的距离, 如鲫鱼的身体。>
随便看
họ Phú
họ Phúc
họ Phương
họ Phượng
họ Phạm
họ Phẩm
họp hằng năm
họ Phố
họ Phồn
quả ớt hồng
quấn
quấn bằng cỏ
quấn bện
quấn chân
quấn quanh
quấn quýt
quấn sợi vào guồng
quấn vào nhau
quất bằng roi
quất hồng bì
quất lạc
quất ngựa
quất roi
quấu
quấy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 8:24:13