请输入您要查询的越南语单词:
单词
cáo già
释义
cáo già
滑头 <油滑不老实的人。>
kẻ dối trá; cáo già.
老滑头。
奸雄 <用奸诈手段取得大权高位的野心家。>
老狐狸 <比喻非常狡猾的人。>
老奸巨猾 <形容十分奸诈狡猾。>
告老 <官吏因年老而辞职。>
随便看
không phải toàn bộ
không phải đâu
không phấn chấn
không phận
không phổ biến
không phục
không phục tùng
không phụ lòng
không phụ thuộc
không phức tạp
không qua loa
không qua loa đại khái
không quang minh chính đại
không quanh co, úp mở
không quan hệ
không quan trọng
không quan trọng gì
không quan tâm
không quen
không quen biết
không quen mắt
không quen ngồi rồi
không quen ăn
không quyết
không quyết được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:42:57