请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc mặt
释义
sắc mặt
脸色 <脸的颜色。>
sắc mặt hồng hào.
脸色微红。
sắc mặt trắng bệch.
脸色灰白。
面色 <脸上的气色。>
色 <脸上表现的神气、样子。>
không thay đổi sắc mặt.
面不改色。
随便看
hôn ngu
hôn nhân
hôn phối
hôn quân
hôn sự
hôn thú
hôn thư
hôn tục
hôn ước
hô phong hoán vũ
hô răng
có thể nói
có thể thay nhau
có thể thương lượng
có thể thực hiện
có thể tin được
có thể xoay chuyển
có thịt đòi xôi
có thời gian
có thứ tự
có thừa
có thực
có thực mới vực được đạo
có tiếng
có tiếng không có miếng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 1:37:45