请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc mặt
释义
sắc mặt
脸色 <脸的颜色。>
sắc mặt hồng hào.
脸色微红。
sắc mặt trắng bệch.
脸色灰白。
面色 <脸上的气色。>
色 <脸上表现的神气、样子。>
không thay đổi sắc mặt.
面不改色。
随便看
thương tâm
thương tích
thương tích đầy mình
thương tổn
thương tổn sinh mạng
thương vong
thương vụ
thương xác
thương xót cho
thương yêu
thương ôi
thương điếm
thương định
thước
thước Anh
thước ban-me
thước bàng
thước bách phân
thước búng mực
thước bản
thước ca-rê
thước chia độ
thước chuẩn
thước chặn giấy
thước chữ T
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 7:40:23