请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc nước hương trời
释义
sắc nước hương trời
天香国色 <原是赞美牡丹的话, 后常用来称美女。也说国色天香。>
天姿国色 <形容女子容貌非常美丽, 也指容貌非常美丽的女子。>
国色天香 <为牡丹的别称。极言牡丹香色的可贵。现多比喻出色的佳女。>
随便看
phong tục
phong tục cổ hủ
phong tục hủ bại
phong tục lễ nghĩa
phong tục tập quán dân tộc
phong tục xưa
phong tục được lưu truyền
phong tục địa phương
phong tục đồi bại
phong vân
phong vũ biểu
phong vương
phong vận
phong vị
phong vị cổ xưa
phong yên
Phong Điền
Phong Đô
phong điệu
phong đòn gánh
phong đăng
phong độ
phong độ tiết tháo
phong độ và ý vị
photocopy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:17:49