请输入您要查询的越南语单词:
单词
sắc nước hương trời
释义
sắc nước hương trời
天香国色 <原是赞美牡丹的话, 后常用来称美女。也说国色天香。>
天姿国色 <形容女子容貌非常美丽, 也指容貌非常美丽的女子。>
国色天香 <为牡丹的别称。极言牡丹香色的可贵。现多比喻出色的佳女。>
随便看
tham lận
tham lợi trước mắt, quên hoạ sau lưng
tham mưu
tham mưu cấp cao
tham mưu trưởng
tham một bát, bỏ một mâm
tham nghị
tham nghị viện
tham nhũng
tham phú phụ bần
tham quan
tham quan cảnh chùa
tham quan học tập
tham quan ô lại
cây húng chanh
cây húng láng
cây húng lũi
cây húng quế
cây hương
cây hương bồ
cây hương bồ non
cây hương nhu
cây hương phỉ
cây hương thung
cây hương trầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:01:55