请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn xưng
释义
tôn xưng
尊称 <尊敬地称呼。>
'您'là
tiếng tôn xưng
của'你'.
'您'是'你'的尊称。
Lão Phạm là tiếng tôn xưng của đồng chí gọi anh ấy.
范老是同志们对他的尊称。 尊称 <对人尊敬的称呼。>
随便看
vái lạy
vái van
vái xin
đổi vụ
đổi xe
đổi ý
đổi ý liên tục
đổi đi nơi khác
đổi đường
đổi đường dây
đổi đời
đổ khuôn
đổ lười
đổ lỗi
đổ lỗi cho
đổ lộn
đổ máu
đổ mưa
đổ mồ hôi
đổ mồ hôi trộm
đổng
đổng binh
đổng lý
đổng nhung
đổng sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 21:03:14