请输入您要查询的越南语单词:
单词
tôn xưng
释义
tôn xưng
尊称 <尊敬地称呼。>
'您'là
tiếng tôn xưng
của'你'.
'您'是'你'的尊称。
Lão Phạm là tiếng tôn xưng của đồng chí gọi anh ấy.
范老是同志们对他的尊称。 尊称 <对人尊敬的称呼。>
随便看
điệu múa ba-lê
điệu múa bá vương tiên
điệu múa nghê thường
điệu nhạc
điệu nhảy clacket
điệu polka
điệu pôn-ka
điệu rum-ba
điệu Sênh Hà Bắc
điệu Sênh Hà Nam
điệu thấp
điệu trưởng
điệu tây bì
điệu tăng-gô
điệu từ ngắn
điệu Valse
điệu Van
điệu van-sơ
điệu vịnh than
điệu waltz
điệu đít-xcô
đi ỉa
đi ị
đi ở
đ. m.
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 2:14:31