请输入您要查询的越南语单词:
单词
răm
释义
răm
鸭舌草 <植物名。雨久花科雨久花属, 一年生草本。生水田, 高尺许, 全体滑泽。须根密集簇生, 叶心脏形或卵形, 夏秋开花, 短总状花序, 一花至四花, 色浓青, 可供观赏。亦称为"雨久花"。>
随便看
hậu Tấn
hậu tập
hậu tố
hậu tự
hậu viện
hậu vệ
hậu vị
hậu ý
Hậu Đường
hậu đài
hậu đãi
hậu đậu
hắc
hắc bạch
hắc bạch phân minh
hắc chủng
Hắc Hải
Hắc Long Giang
hắc lào
hắc lào mãn tính
hắc mã
hắc tinh tinh
hắc tố
hắc vận
hắc ám
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/14 2:02:10