请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc nghiệt
释义
khắc nghiệt
粗暴 <鲁莽; 暴躁。>
尖刻 <(说话)尖酸刻薄。>
书
浇 <刻薄。>
拘束 <对人的言语行动加以不必要的限制; 过分约束。>
苛刻 <(条件, 要求等) 过高, 过于严厉, 刻薄。>
刻薄 <(待人、说话)冷酷无情。过分的苛求。>
khắc nghiệt với người khác.
为人刻毒。 刻毒 <刻薄狠毒。>
随便看
làm tiếp
làm tiền
làm tiệt nọc
làm to chuyện
làm to ra
làm toán
làm trai
làm triệt để
làm trong sạch
làm trung gian
làm trung hoà
làm trái
làm trái luân thường đạo lý
làm trái lại
làm trái ý
làm trò cười
làm trò cười cho người trong nghề
làm trò cười cho thiên hạ
làm trò hề
làm trò hề cho thiên hạ
làm trò lừa đảo
làm tròn
làm tròn bổn phận
làm tròng hại người
thịt sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 18:34:42