请输入您要查询的越南语单词:
单词
răng chó
释义
răng chó
犬齿 <齿的一种, 上下颌各有两枚, 在门齿的两侧, 齿冠锐利, 便于撕裂食物。也叫犬牙。>
犬牙 <狗牙。>
随便看
vui lòng phục tùng
vui mắt
vui mừng
vui mừng hạnh phúc
vui mừng hớn hở
vui mừng khôn xiết
vui mừng may mắn
vui mừng nhảy nhót
vui mừng phấn khởi
vui mừng quá đỗi
vui quá hoá buồn
vui quên đường về
vui rạo rực
vui sướng
vui sướng hài lòng
vui sướng ngây ngất
vui tai
vui tai vui mắt
vui tay vui mắt
vui thích
vui thú
vui tràn trề
vui tính
vui tươi
vui tươi hớn hở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 20:44:19