请输入您要查询的越南语单词:
单词
răng chó
释义
răng chó
犬齿 <齿的一种, 上下颌各有两枚, 在门齿的两侧, 齿冠锐利, 便于撕裂食物。也叫犬牙。>
犬牙 <狗牙。>
随便看
nhớ đến
nhớ ơn
nhờ
nhờ ai làm việc gì
nhờ bao che
nhờ cậy
nhờ gió bẻ măng
nhờ làm hộ
nhờ lại
nhờm
nhờn
nhờ người giúp đỡ
nhờ người làm hộ
nhờ nhờ
nhờn nhợt
nhờ phúc
nhờ tay trong
nhờ vào
nhờ vả
nhờ vả người khác
nhờ ơn
nhởn
nhởn nhơ
nhỡ cơ
nhỡ dịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 14:13:07