请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng tắp
释义
thẳng tắp
笔 <像笔一样直。>
笔直 <很直。>
đường quốc lộ thẳng tắp
笔直的马路。
挺拔 <直立而高耸。>
直撅撅 <(直撅撅的)形容挺直。>
con đường thẳng tắp.
直溜溜的大马路。
直溜; 直溜儿 <形容笔直。>
直溜溜; 直挺挺 <(直溜溜的)形容笔直的样子。>
随便看
là là
là lượt
làm
làm ai bực mình
làm biếng
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:19:11