请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẳng tắp
释义
thẳng tắp
笔 <像笔一样直。>
笔直 <很直。>
đường quốc lộ thẳng tắp
笔直的马路。
挺拔 <直立而高耸。>
直撅撅 <(直撅撅的)形容挺直。>
con đường thẳng tắp.
直溜溜的大马路。
直溜; 直溜儿 <形容笔直。>
直溜溜; 直挺挺 <(直溜溜的)形容笔直的样子。>
随便看
trùng roi
trùng thảo
trùng trình
trùng trùng điệp điệp
trùng trăm chân, chết không cứng
trùng tu
trùng turbellaria
trùng vi
trùng vây
trùng điệp
trù rủa
trù tính chung
trù định kế sách
trú
trúc
trúc bâu
trúc bạch
trúc bản thư
trúc chi từ
trúc diệp
Trúc Giang
trúc giản và lụa
trúc hoa
trúc hoàng
trú chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 8:46:24