请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch bản gốc
释义
kịch bản gốc
脚本 <表演戏剧、曲艺, 摄制电影等所依据的本子, 里面记载台词、故事情节等。>
随便看
dàn hàng tiến
dàn khoan
dàn kịch
dàn nhạc
dàn nhạc đệm
dàn ra
dàn thành hàng ngang
dàn trận
dàn xếp
dàn xếp ổn thoả
dàn ý
dàn đập lúa
dàn đồng ca
dào
dào dạt
dàu
dàu dàu
dày
dày công
dày công tu dưỡng
dày công tôi luyện
dày cồm cộp
dày cộm
dày cộp
dày dạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 7:01:55