请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch bản gốc
释义
kịch bản gốc
脚本 <表演戏剧、曲艺, 摄制电影等所依据的本子, 里面记载台词、故事情节等。>
随便看
thí dụ mẫu
thí kim thạch
thím
thím chồng
thí nghiệm
thí nghiệm lần đầu
thính
thính chẩn khí
thính giác
thính giả
thính gạo
thính lực
thính phòng
thính quan
thính tai
thính thần kinh
thíp
thí quan
thí sinh
thít
thít chặt
thít thít
thí tốt giữ xe
thí ân
thí điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 11:20:46