请输入您要查询的越南语单词:
单词
kịch bản
释义
kịch bản
剧本 <戏剧作品。>
台本 <指经过导演加工的适用于舞台演出的剧本。>
院本 <金、元时代行院演唱用的戏曲脚本, 明清泛指杂剧、传奇。>
戏本 <(戏本儿)戏曲剧本的旧称。也叫戏本子。>
随便看
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
tính dễ vỡ
tính giai cấp
tính giao
tính giòn
tính gộp
tính gộp lại
tính hai mặt
tính ham mê
tính hướng sáng
tính hạn chế
tính hạnh
tính hấp tấp
tính hờn mát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:18:19