请输入您要查询的越南语单词:
单词
thẻ tre
释义
thẻ tre
策; 派 <古代写字用的竹片或木片。>
简; 竹简 <古代用来写字的竹片。>
thẻ tre.
简札。
书
筴 <同'策'。>
随便看
thay thế
thay thế bổ sung
thay thế cho
thay thế cho nhau
thay thế địa vị
thay trời đổi đất
thay tên
thay tên đổi họ
thay vua đổi chúa
thay và giặt sạch
thay vào
thay vì
thay vận động viên
thay vụ
thay xà đổi cột
thay y phục
thay đi bộ
thay đi giặt
thay đàn đổi dây
thay đổi
thay đổi bao bì
thay đổi bên ngoài
thay đổi bất ngờ
thay đổi bất thường
thay đổi bộ mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:55