请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợ sáng
释义
chợ sáng
早市 <早晨做买卖的市场。>
晓市 <清晨的集市。>
随便看
đèn tám cực
đèn tín hiệu
đèn tín hiệu giao thông
đèn tường
đèn tạm ký
đèn tụ
đèn tử ngoại tuyến
đèn tựu quang
đèn vách
đèn xanh
đèn xanh đèn đỏ
đèn xe
đèn xì
đèn xếp
đèn áp tường
đè nén
đèn điều khiển
đèn điện
đèn điện tử
đèn điện đi-na-mô
đèn đi-ốt
đèn đuôi
đèn đuốc
đèn đuốc rực rỡ
đèn đuốc sáng trưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 8:24:44