请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợ sáng
释义
chợ sáng
早市 <早晨做买卖的市场。>
晓市 <清晨的集市。>
随便看
ngạn ngữ nghề nông
ngạo
ngạo cốt
ngạo mạn
ngạo nghễ
ngạo ngược
ngạo đời
ngạt
ngạt mũi
ngạt ngào
ngạt thở
ngả
ngải
ngải cứu
ngả lưng
ngả mũ
ngảng
ngả nghiêng
ngả ngớn
ngảnh
ngảnh ngảnh
ngảnh đi
ngả vạ
ngả về phía tây
ngả đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 13:01:32