请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế gian
释义
thế gian
凡 <宗教迷信和神话故事中称人世间。>
红尘 <指繁华的社会。泛指人世间。>
花花世界 <指繁华地区或灯红酒绿、寻欢作乐的场所。也泛指人世间(含贬义)。>
人寰 <人间。>
世 <世界。>
世间 <社会上; 人间。>
世俗 <流俗。>
随便看
cô mình
Cô-mô-rô
cô mụ
côn
Cô-na-cri
côn bằng
Côn bố
Côn Du
công
công an
công an biên phòng
công an chìm
công an cục
công an nhân dân
công-bat
công binh
công binh xưởng
công báo
công báo chung
công bình
công bằng
công bằng chính trực
công bằng hợp lý
công bằng xác đáng
công bố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 1:16:17