请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
释义
thế sự biến đổi huyền ảo khôn lường
白云苍狗 <天上浮云似白衣, 斯须改变如苍狗。意思是变幻的云彩一会儿是白色的, 一会儿又像只黑狗。比喻世事变幻无常。>
随便看
nhân duyên mỹ mãn
nhân dân
nhân dân trong nước
nhân dân tệ
nhân dịp
nhân gian
nhân giống
nhâng nháo
nhân hoà
nhân hoạ
nhân huynh
nhân hạt thông
nhân hậu
nhân khi
nhân khi cao hứng
nhân khẩu
nhân khẩu luận
nhân kiệt
nhân loại
nhân loại học
nhân luân
nhân lúc
nhân lúc bất ngờ
nhân lúc vui vẻ
nhân lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:06:00