请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy sụp
释义
suy sụp
低落 <下降。>
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần.
情绪低落
衰朽; 微; 萎 <衰落; 衰老。>
vương triều suy sụp.
衰朽的王朝。
khí tiết suy sụp
气萎
随便看
than phiền
than quả bàng
than sỉ
than thô
than thở
than thở hối hận
than thở khóc lóc
than thở não ruột
than tinh chất
than tiếc
than trách
than trắng
than tổ ong
Than Uyên
than van
than vãn
than vắn thở dài
than vẽ chân mày
than vụn
than xương
than xỉ
than ít khói
than ôi
than đen
than điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 16:19:44