请输入您要查询的越南语单词:
单词
suy sụp
释义
suy sụp
低落 <下降。>
suy sụp tinh thần; sa sút tinh thần.
情绪低落
衰朽; 微; 萎 <衰落; 衰老。>
vương triều suy sụp.
衰朽的王朝。
khí tiết suy sụp
气萎
随便看
đèn đuốc rực rỡ
đèn đuốc sáng trưng
đèn đóm
đèn đường
đèn đất
đèn đặt dưới đất
đèn đẹt
đèn đỏ
đè nặng
đè nẻo
đèo
đèo bòng
đèo đẽo
đè xuống
đè ép
đè đầu cưỡi cổ
đè đầu đè cổ
đéo
đét
đét mặt
đét một cái
đét đét
đê
đê bao
đê biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 16:44:47