释义 |
thê lương | | | | | 形 | | | 悲凉 <悲哀冷落, 着重于寂寞冷落。> | | | tiếng tiêu thê lương khiến lòng người cũng cảm thấy cô tịch lạ lùng. | | 笛子声悲凉也使人感到异常的悲凉。 | | | 惨然 <形容悲惨的样子(心里凄凉、惨苦的情状)。> | | | 惨淡; 惨厉; 苍凉; 凄凉; 凄清; 凄迷 <寂寞冷落; 凄惨(多用来形容环境或景物)。> | | | tiếng gió thê lương | | 风声惨厉。 | | | ánh trăng thê lương | | 月色苍凉。 | | | đêm khuya lạnh lẽo thê lương. | | 夜色凄迷。 | | | tiếng đàn thê lương. | | 琴声凄清。 | | | 凄 <形容冷落萧条。> | | | thê lương. | | 凄凉。 | | | 凄厉 <(声音)凄凉而尖锐。> |
|