请输入您要查询的越南语单词:
单词
đảm nhận
释义
đảm nhận
承办 <接受办理(多指加工、订货等)。>
承担 ; 担负; 担当。担当 <接受并负起责任。>
供事 <担任职务。>
随便看
hồi lâu
Hồi Lộc
hồi mã thương
hồi môn
hồi nhỏ
hồi nãy
hồi phục
hồi phục thị lực
hồi quy tuyến
hồi sau
hồi sinh
hồi sát
hồi sức
hồi trình
hồi trước
hồi tâm
hồi tín
hồi tưởng
hồi tỉnh
hồi tục
hồi xuân
hồi xưa
hồi âm
hồi đáp
hồi đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 16:39:40