请输入您要查询的越南语单词:
单词
đảm nhận
释义
đảm nhận
承办 <接受办理(多指加工、订货等)。>
承担 ; 担负; 担当。担当 <接受并负起责任。>
供事 <担任职务。>
随便看
ngang nhiên
ngang như cua
ngang qua
ngang sức
bớt chút thời giờ
bớt căng thẳng
bớt dần
bớt giá
bớt giận
bớt hay
bớt hút thuốc
bớt lo
bớt lời
bớt mặc
bớt mồm
bớt phiền
bớt phóng túng
bớt tay
bớt thì giờ
bớt việc
bớt xén
bớt xớ
bớt ăn
bớt ăn bớt mặc
bớt đau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:34:38