请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh chế
释义
tinh chế
纯洁 <使纯洁。>
精 <经过提炼或挑选的。>
精炼 <提炼精华, 除去杂质。>
hàng tinh chế.
精制品。
精制 <在粗制品上加工; 精工制造。>
净化 <清除杂质使物体纯净。>
提纯 <除去某种物质所含的杂质, 使变得纯净。>
提炼 <用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取(所要的东西)。>
提取 <提炼而取得。>
随便看
lo sợ hão huyền
lo sợ không yên
lo sợ nghi hoặc
lo toan
lo trước khỏi hoạ
lo trước lo sau
lo trước tính sau
lo tính
Louisiana
Louisville
lo việc ma chay
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 6:27:17