请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh chế
释义
tinh chế
纯洁 <使纯洁。>
精 <经过提炼或挑选的。>
精炼 <提炼精华, 除去杂质。>
hàng tinh chế.
精制品。
精制 <在粗制品上加工; 精工制造。>
净化 <清除杂质使物体纯净。>
提纯 <除去某种物质所含的杂质, 使变得纯净。>
提炼 <用化学方法或物理方法从化合物或混合物中提取(所要的东西)。>
提取 <提炼而取得。>
随便看
mọi cách
mọi cách nói
mọi góc
mọi khi
mọi khó khăn
mọi loại
mọi mặt
mọi mặt đều ứng phó rất chu đáo
mọi ngành mọi nghề
mọi ngày
mọi ngóc ngách
mọi người
mọi người hướng theo
mọi người đều biết
mọi người đều thấy rõ
mọi người đều để ý đến
lục địa nhỏ
lục địa đen
lục đục
lục đục với nhau
lụi
lụi bại
lụi hụi
lụi đụi
lụ khụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 12:54:02