请输入您要查询的越南语单词:
单词
thêu
释义
thêu
刺绣; 扎花; 扎花儿 <手工艺的一种, 用彩色丝线在丝织品或布上绣成花鸟、景物等。>
挑 <一种刺绣的方法, 用针挑起经线或纬线, 把针上的线从底下穿过去。>
绣 <用彩色丝、绒、棉线在绸、布等上面做成花纹、图象或文字。>
thêu
刺绣。
thêu hoa
绣花儿。
thêu chữ
绣字。
随便看
đọc hiểu
đọc hoài không chán
đọc khác
đọc khác đi
đọc không trôi
đọc kinh
đọc kinh sám hối
đọc kinh điển Nho gia
đọc kỹ
đọc kỹ làm theo
đọc làu làu
đọc lướt
đọc lời chào mừng
đọc mật mã
đọc một lượt
đọc nhanh như gió
đọc nhiều
đọc nhiều sách vở
đọc nhấn rõ từng chữ
đọc phiếu
đọc qua
đọc qua là nhớ
đọc rõ
đọc rõ từng chữ
đọc rộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 3:34:37