请输入您要查询的越南语单词:
单词
thêu
释义
thêu
刺绣; 扎花; 扎花儿 <手工艺的一种, 用彩色丝线在丝织品或布上绣成花鸟、景物等。>
挑 <一种刺绣的方法, 用针挑起经线或纬线, 把针上的线从底下穿过去。>
绣 <用彩色丝、绒、棉线在绸、布等上面做成花纹、图象或文字。>
thêu
刺绣。
thêu hoa
绣花儿。
thêu chữ
绣字。
随便看
chính thức
chính thức bái sư
chính truyền
chính trào
chính trị
chính trị dân chủ
chính trị gia
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
chính trị kinh tế học
chính trị kinh tế học tiểu tư sản
chính trị kinh tế học tư sản cổ điển
chính trị phạm
chính trị viên
chính trị và pháp luật
chính trực
chính tà
chính tâm
chính tình
chính tích
chính tông
chính tả
chính tẩm
chính tự
chính uỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:40:48