请输入您要查询的越南语单词:
单词
thêu dệt
释义
thêu dệt
编; 虚构 <捏造。>
编制 <用细长的东西交叉组织起来, 制成器物。>
刺绣 <手工艺的一种, 用彩色丝线在丝织品或布上绣成花鸟、景物等。>
夸大其词 <说话或写文章不切实际, 扩大了事实。>
罗织 <虚构罪状, 陷害无辜的人。>
书
侈谈 <夸大而不切实际地谈论。>
随便看
dựng phim
dựng sào thấy bóng
dựng thẳng
dựng trại đóng quân
dựng tóc gáy
dựng vợ gả chồng
dự ngôn
dựng đứng
dự phiên toà
dự phí
dự phòng
dự phần
dự thi
dự thu
dự thành luận
dự thí
dự thính
dự thảo
dự thảo nghị quyết
dự thảo ngân sách
dự thầu
dự thẩm
dự tiệc
dự toán
dự toán chính xác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 21:27:56