请输入您要查询的越南语单词:
单词
không kỳ hạn
释义
không kỳ hạn
活期 <存户随时可以提取的。>
gởi tiết kiệm không kỳ hạn.
活期储蓄
khoản tiền gởi này không kỳ hạn.
这笔存款是活期的。
Ông gởi có kỳ hạn hay không kỳ hạn?
您存活期的还是定期的?
随便看
Ngu
Ngu Công dời núi
ngu dại
ngu dốt
ngu dốt ngoan cố
ngu dốt quê mùa
ngu dốt xằng bậy
ngu huynh
ngu hèn
ngu không ai bằng
ngu kiến
ngu lạc
ngu muội
ngu muội quê mùa
ngu ngơ
ngu ngốc
ngu ngốc đần độn
ngu nhát
ngu như bò
ngun ngút
ngu si
ngu si đần độn
ngu tối
ngu xuẩn
ngu xuẩn ngoan cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 18:33:38