请输入您要查询的越南语单词:
单词
không kỳ hạn
释义
không kỳ hạn
活期 <存户随时可以提取的。>
gởi tiết kiệm không kỳ hạn.
活期储蓄
khoản tiền gởi này không kỳ hạn.
这笔存款是活期的。
Ông gởi có kỳ hạn hay không kỳ hạn?
您存活期的还是定期的?
随便看
ăn vào gốc
ăn vào vốn
ăn vã
ăn vía
ăn vạ
ăn vần
ăn vận
ăn vặt
ăn với cơm
ăn vụng
ăn xin
ăn xài
ăn xài phung phí
ăn xén
ăn xôi
ăn xổi ở thì
ăn yến
ăn ít ngon nhiều
ăn ý
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 0:02:23