请输入您要查询的越南语单词:
单词
Namibia
释义
Namibia
纳米比亚 <纳米比亚, 西南非洲西南部的一个国家, 位于大西洋沿岸。1884年后属于德国的保护国, 1915年被南非占领, 从1920年到1946年受民族联盟托管, 但拒绝联合国代替托管, 经过多年混乱, 纳米比亚于1990年3月获得完全独立, 温得合克是其首都。人口1, 927, 447 (2003)。>
随便看
giấy cách nhiệt
giấy cách điện
giấy các-ton
giấy các-tông
giấy căn cước
giấy cảm quang
giấy cầm đồ
giấy cầu an
giấy cắt hoa
giấy cớ mất
giấy cứng
giấy da
giấy dai
giấy diêm
giấy Dowling
giấy dán quạt
giấy dán tường
giấy dầu
giấy ghi kèm
giấy giao kèo
giấy giao nhận
giấy giả da
giấy gân
giấy gói
giấy gói kẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 1:49:58