请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạng người
释义
mạng người
人命 <人的生命(多用于受到伤害时)。>
một mạng người.
一条人命。
mạng người vô cùng quan trọng.
人命关天(人命事件关系重大)。
随便看
hai thân
Ha-i-ti
Haiti
hai trăm
hai tuần nghỉ một lần
hai tầng
hai việc khác nhau
hai vợ chồng
hai ông bà
hai ý nghĩa
hai đầu
hai đầu bờ ruộng
hai đầu xương
Ha-Li-Pha
ha-lô-gen
ham
hamburger
ham chuộng
ham chơi
ham con
ham của
ham danh
ham học
ham học hỏi
ham làm quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 2:24:42