请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổ khúc
释义
tổ khúc
乐章 <成套的乐曲中具有一定主题的独立组成部分, 一部交响曲一般分为四个乐章。>
组曲 <由若干器乐曲组成的一组乐曲。>
套曲 <由若干乐曲或乐章组合成套的大型器乐曲或声乐曲。>
随便看
bài này
bài nói chuyện
bài phát biểu
bài Phật
bài pu-khơ
bài thi
bài thiết
bài thuyết minh
bài thuốc
bài thuốc bí truyền
bài thuốc có sẵn
bài thuốc dân gian
bài thuốc gia truyền
bài thuốc lưu truyền
bài thánh ca
bài thơ
bài thơ ca tụng
bài thơ ngắn
bài thể dục với gậy
bài tin tức
bài tiết
bài toán
bài trí
bài trận
bài trừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 19:28:06