请输入您要查询的越南语单词:
单词
tổ khúc
释义
tổ khúc
乐章 <成套的乐曲中具有一定主题的独立组成部分, 一部交响曲一般分为四个乐章。>
组曲 <由若干器乐曲组成的一组乐曲。>
套曲 <由若干乐曲或乐章组合成套的大型器乐曲或声乐曲。>
随便看
lầu trà
lầu trên thành
lầu xanh
lầy
lầy bùn
lầy lội
lầy nhầy
lẩm bẩm
lẩm cẩm
lẩm nhẩm
lẩn
lẩn khuất
lẩn lút
lẩn mặt
lẩn quất
lẩn quẩn
lẩn thẩn
lẩn tránh
lẩn trốn
lẩu
lẩu nhẩu
lẩy
lẩy ba lẩy bẩy
lẩy bẩy
lẫm chẫm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 17:30:52