请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi dại
释义
hồi dại
莽草 <毒八角:常绿小乔木或灌木, 树皮红褐色, 叶子长椭圆形, 花黄白色带绿, 果实八角形。树皮可制染料。叶子和果实有毒, 可制杀虫药。>
随便看
đăng liên tiếp
đăng lại
đăng lục
đăng nhiều kỳ
đăng quang
đăng rõ
đăng sơn
đăng ten
đăng thiên
đăng tin
đăng tiên
đăng trình
đăng tên
đăng tải
đăng vị
đăng đài bái tướng
đăng đàn
đăng đó
đăng đệ
đăng đồ
đĩ
đĩa
đĩa bay
đĩa chuyển vật liệu
đĩa cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:50:13