请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi hương
释义
hồi hương
八角; 大料 <常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花红色, 果实呈八角形。也叫八角茴香或大茴香。>
回乡 <返回家乡。>
随便看
mốc xì
mốc đo
mốc đo lường
mốc đường cong
mốc địa giới
mốc đỗ tàu
mốc độ dốc
mố cầu
mối
mối bất hoà
mối cừu hận
mối ghép
mối giềng
mối hàn
mối hàng
mối hận cũ
mối hận suốt đời
mối hận thù
mối lo
mối lái
mối mai
mối manh
mối nghi ngờ
mối nguy
mối nối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:09:14