请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọc ghẹo
释义
chọc ghẹo
吊膀子 <调情。>
哄 <吵闹; 开玩笑。>
开心 <戏弄别人, 使 自己高兴。>
đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
别拿他开心。 撩逗 <挑逗; 招惹。>
anh ấy đang tức giận, đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
他生气了, 别再撩逗他了。 挑弄; 戏弄
<
耍笑捉弄; 拿人开心。>
随便看
gặng
gặng hỏi
gặp
gặp cảnh khốn cùng
gặp cảnh khốn khó
gặp dịp
gặp dịp may
gặp dịp thì chơi
gặp dữ hoá lành
gặp gỡ
gặp gỡ bất ngờ
gặp gỡ tình cờ
gặp hoài
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
gặp khó khăn giữa chừng
gặp lại sau
gặp lần đầu
gặp may
gặp may mắn
gặp mặt
gặp mặt bất ngờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 7:41:35