请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọc ghẹo
释义
chọc ghẹo
吊膀子 <调情。>
哄 <吵闹; 开玩笑。>
开心 <戏弄别人, 使 自己高兴。>
đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
别拿他开心。 撩逗 <挑逗; 招惹。>
anh ấy đang tức giận, đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
他生气了, 别再撩逗他了。 挑弄; 戏弄
<
耍笑捉弄; 拿人开心。>
随便看
két sắt
kê
kê biên tài sản
kê cứu
kê gian
kê gối cao mà ngủ
kê khai
kê liệt
kênh
kênh chính
kênh chảy vòng
kênh dẫn nước
kênh kiệu
kênh rạch
kênh rạch chằng chịt
kênh truyền hình
kênh tưới
kênh đào
kênh đào dẫn nước
kênh đào Pa-na-ma
kênh đào Xuy-ê
Kê-ni-a
kên kên
kê nội kim
kê toa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 8:37:21