请输入您要查询的越南语单词:
单词
chọc ghẹo
释义
chọc ghẹo
吊膀子 <调情。>
哄 <吵闹; 开玩笑。>
开心 <戏弄别人, 使 自己高兴。>
đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
别拿他开心。 撩逗 <挑逗; 招惹。>
anh ấy đang tức giận, đừng chọc ghẹo anh ấy nữa.
他生气了, 别再撩逗他了。 挑弄; 戏弄
<
耍笑捉弄; 拿人开心。>
随便看
quan ải
qua quýt
qua quýt cho xong
qua rào vỗ vế
qua sông
qua tay
qua tay nhiều người
qua tháng
qua thì
qua thời gian học nghề
qua trung gian
qua tết
quay
quay chung quanh
quay cuồng
quay cóp
quay giáo
quay gót
quay lưng
quay lưng lại
quay lưng lại với đời
quay lưng về hướng
quay lưng với cuộc đời
quay lại
quay lại còn kịp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:24:11