请输入您要查询的越南语单词:
单词
e rằng
释义
e rằng
敢; 敢是 <莫非; 大概是。>
恐; 恐怕; 敢怕; 怕 <副词, 表示估计兼担心。>
anh ấy không tham dự tiệc, e rằng có nguyên nhân.
他不出席恐有原因。
e rằng anh ấy không đồng ý.
恐怕他不会同意。
也许 <或者; 可能; 恐怕; 表示不很肯定。>
担心的是。
随便看
Cô-lôm-bô
Cô-lô-phan
cô lập
côm cốp
cô mình
Cô-mô-rô
cô mụ
côn
Cô-na-cri
côn bằng
Côn bố
Côn Du
công
công an
công an biên phòng
công an chìm
công an cục
công an nhân dân
công-bat
công binh
công binh xưởng
công báo
công báo chung
công bình
công bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:15:17