请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy thành tiền
释义
quy thành tiền
折价 <把实物折合成钱。>
làm hư của công thì phải quy thành tiền bồi thường.
损坏公物要折价赔偿。
折实 <把金额折合成某种实物价格计算。>
随便看
đọc đã mắt
đọc đến đâu nhớ đến đấy
đọi
đọi đèn
đọ kiếm
đọng
đọng công
đọng lại
đọ súng
đọ sức
đọ sức quyết liệt
đọt
đọ với
đỏ
đỏ au
đỏ bừng
đỏ chon chót
đỏ chói
đỏ chót
đỏ da thắm thịt
đỏ gay
đỏ hung hung
đỏ hây hây
đỏ hỏn
đỏ hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/20 17:31:12