请输入您要查询的越南语单词:
单词
Ciskei
释义
Ciskei
希斯凯 <西斯凯南非东南部的一个黑人国家。于1980年获得名义上的独立, 兹韦利查为其首府。人口645, 000。>
随便看
cái mai
cái muôi
cái muỗng
cái màn
cái mày
cái máng
cái mâu
cái móc
cái môi
cái mõ
cái mũi
cái mại
cái mảng
cái mầm
cái mặt già này
cái mẹt
cái mộc
cái mộng
cái mở vít
cái mủng
cái ngao
cái nghiệp
cái ngáng hậu
cái ngắt điện
cái ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 21:52:02