请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy y
释义
quy y
皈; 归依; 皈依<原指佛教的入教仪式, 后来泛指虔诚地信奉佛教或参加其他宗教组织。>
随便看
tứ cố vô thân
tứ diện
tứ duy
tứ dân
tứ giác
tứ hô
tứ hạnh
tứ hải
tứ hải giai huynh đệ
tứ khổ
tứ linh
tứ lân
tứ mã
tứ mã phanh thây
tứ ngôn thi
tứ phía
tứ phương
tứ quý
tứ sắc
tứ thanh
tứ thuật
tứ thú
tứ thư
tứ thời
tứ thời bát tiết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/25 8:12:25