请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy y
释义
quy y
皈; 归依; 皈依<原指佛教的入教仪式, 后来泛指虔诚地信奉佛教或参加其他宗教组织。>
随便看
núi vách đứng
núi xương sông máu
núi Đại Hưng An
núi đá
núi đất
núi đồi trùng điệp
núm
núm núm
núm vú cao su
núm ấn
núng
núng niếng
núng nính
núp
núp gió
núp váy
núp ẩn
nút
nút buộc
nút bấm
nút chết
nút con dò
nút cà-vạt
nút cắm điện
nút dải rút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 7:43:34