请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyên
释义
quyên
布施 <把财物等施舍给人。>
捐 <捐助。>
quyên góp tiền.
捐钱。
捐赠 <赠送(物品给国家或集体)。>
募 <募集(财务或兵员等)。>
quyên góp (tiền và các thứ khác).
募捐。
quyên tiền (chỉ có tiền thôi).
募款。
书
娟 <美丽。>
thuyền quyên
婵娟。
随便看
rừng trẻ
rừng tái sinh
rừng vàng biển bạc
rừng vành đai
rừng được bảo hộ
rửa
rửa hình
rửa hình màu
rửa hận
rửa hổ
rửa hờn
rửa mặn
rửa mặt
rửa mặt chải đầu
rửa nhục
rửa oan
rửa ruột
rửa ráy
rửa sạch
rửa sạch oan khuất
rửa tai lắng nghe
rửa tay
rửa than
rửa thù
rửa tội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 20:58:16