请输入您要查询的越南语单词:
单词
quyên góp
释义
quyên góp
抄化 <旧时指求人施舍财物; 募化。>
捐 <捐助。>
捐输 <(书>捐献。>
募捐 <募集捐款。>
劝化 <募化。>
劝募 <用劝说的方式募捐。>
输 <捐献(财物)。>
quyên góp tài sản để giúp đỡ cho chiến tranh.
输财助战。
输将 <资助; 捐献。>
vui vẻ quyên góp.
慷慨输将。
随便看
công bộ
công bộc
công bội
công cao vọng trọng
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
công chính liêm minh
công chính nghiêm minh
công chúa
công chúng
công chức
công chứng
công cuộc
công công
công cước
công cốc
công cộng
công cụ
công cụ chuyên chở
công cụ dự phòng
công cụ lao động
công cụ sản xuất
công cụ sắc bén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 1:46:15